giả lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lời, đáp lại: "giả lời" là cách nói theo phương ngữ (thường dùng ở một số vùng miền) của từ "trả lời", mang nghĩa đáp lại lời nói hoặc câu hỏi của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nó trả lời tôi bằng một câu nói ngắn gọn.)
- (Mẹ hỏi con, sao con không trả lời?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giả lời" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn bản mang tính địa phương, đặc biệt ở miền Trung và Nam Bộ Việt Nam.
- Ở quê tôi, người ta hay nói "giả lời" thay vì "trả lời". (Tại quê tôi, người dân thường dùng từ "giả lời" thay cho "trả lời".)
Biến thể và từ gần giống
Trả lời (động từ): đáp lại lời nói hoặc câu hỏi — từ chuẩn phổ thông, đồng nghĩa với "giả lời".
- Hãy trả lời câu hỏi của tôi. (Hãy đáp lại câu hỏi của tôi.)
Đáp lời (động từ): phản hồi bằng lời nói, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
- Cô ấy đáp lời thầy giáo một cách lễ phép. (Cô ấy trả lời thầy giáo một cách lễ phép.)
Từ đồng nghĩa
- Trả lời: đáp lại lời nói.
- Đáp lại: phản hồi, hồi đáp.
- Hồi đáp: (trang trọng) trả lời, thường dùng trong văn bản chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Giả lời như gió thoảng: (phương ngữ) chỉ việc trả lời qua loa, không nghiêm túc.
- Nó chỉ giả lời như gió thoảng, chẳng ai hiểu nó muốn nói gì. (Nó chỉ trả lời qua loa, chẳng ai hiểu nó muốn nói gì.)